Số hóa di tích - Giải pháp đưa di sản, di tích Việt Nam bước vào kỷ nguyên số
11/02/2026 | Tác giả: VIVINA Lượt xem: 37
Trong nhiều năm, công tác bảo tồn di sản, di tích tại Việt Nam luôn đối mặt với những thách thức lớn: tư liệu phân tán, phương thức lưu giữ còn thủ công và phụ thuộc nhiều vào trí nhớ cộng đồng. Khi chuyển đổi số trở thành xu thế tất yếu, việc số hóa đình, chùa và các di tích lịch sử mở ra một giải pháp bền vững, giúp gìn giữ ký ức dân tộc bằng công nghệ hiện đại.
Nền tảng số Quốc gia VIVINA và mô hình “hồ sơ số di tích” toàn diện
Nền tảng số Quốc gia đa tiện ích VIVINA đang triển khai dự án số hóa di tích với cách tiếp cận tương đối toàn diện. Thay vì chỉ lưu lại vài hình ảnh minh họa, dự án hướng tới việc tạo ra “hồ sơ số” đầy đủ cho mỗi công trình: lịch sử hình thành, kiến trúc, hệ thống hiện vật, sắc phong, lễ hội, câu chuyện dân gian gắn với cộng đồng cư dân. Mỗi di tích được xem như một bảo tàng thu nhỏ tồn tại trên không gian mạng.
Ứng dụng công nghệ 3D - 360° trong bảo tồn di sản, di tích
Điểm đáng chú ý là việc ứng dụng các công nghệ hiện đại như quét 3D, ảnh toàn cảnh 360 độ và flycam. Những mái đình cổ, tượng pháp, hoành phi câu đối vốn chỉ có thể cảm nhận khi đứng trực tiếp nay được tái hiện sinh động trên màn hình. Người xem có thể “bước đi” trong không gian số, quan sát từng hoa văn chạm khắc mà không lo tác động đến hiện vật gốc - điều đặc biệt ý nghĩa với các công trình đã xuống cấp.
Mã QR - chìa khóa kể chuyện di tích cho du khách
Không dừng ở việc lưu trữ, dự án còn chú trọng khả năng tiếp cận đại chúng. Mỗi điểm di tích được gắn mã QR, kết nối tới trang thông tin đa phương tiện gồm văn bản, hình ảnh, thuyết minh tự động. Du khách trong và ngoài nước chỉ cần một chiếc điện thoại là có thể hiểu câu chuyện của ngôi đình làng hay ngôi chùa cổ, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào hướng dẫn viên như trước.
Một khía cạnh khác của dự án là hỗ trợ công tác quản lý. Trước đây, thông tin về di tích thường nằm rải rác ở nhiều cơ quan, khó cập nhật đồng bộ. Việc chuẩn hóa dữ liệu giúp địa phương theo dõi hiện trạng, lập kế hoạch trùng tu, kiểm kê hiện vật một cách khoa học. Mỗi thay đổi của di tích có thể được ghi nhận theo dòng thời gian, hình thành “nhật ký số” minh bạch.
Kết nối di sản, di tích với kinh tế địa phương
Điểm đáng chú ý là nền tảng số Quốc gia VIVINA không chỉ dừng ở việc lưu trữ thông tin mà còn tìm cách kết nối di sản, di tích với đời sống kinh tế địa phương. Bên cạnh hồ sơ giới thiệu, mỗi điểm di tích có thể hình thành “gian hàng di sản, di tích số” để quảng bá sản phẩm OCOP, đặc sản bản địa hoặc tiếp nhận các hình thức ủng hộ trực tuyến cho hoạt động trùng tu, bảo tồn. Cách tiếp cận này giúp di tích bước ra khỏi vai trò điểm tham quan thuần túy, trở thành hạt nhân thúc đẩy kinh tế văn hóa và du lịch bền vững.
Ở nhiều miền quê, đình chùa không chỉ là công trình kiến trúc mà còn là nơi lưu giữ ký ức của cộng đồng. Vì thế, quá trình số hóa được triển khai với sự tham gia trực tiếp của người dân: các bậc cao niên kể lại thần tích, nghệ nhân giải nghĩa nghi lễ, ban quản lý cung cấp tư liệu và hiện vật. Công nghệ, theo cách đó, trở thành cây cầu nối giữa tri thức dân gian và thế hệ trẻ, để câu chuyện của làng không bị đứt gãy trong dòng chảy hiện đại.
Thách thức và tầm nhìn bản đồ di sản, di tích số
Thách thức phía trước vẫn không nhỏ. Dữ liệu về di sản, di tích hiện còn phân tán, thiếu chuẩn hóa; nhiều tư liệu quý đang nằm rải rác trong các gia đình, dòng họ hoặc đã mai một theo thời gian. Chi phí số hóa đòi hỏi nguồn lực đáng kể, cần sự chung tay của chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương. Dù vậy, những kết quả ban đầu cho thấy hướng đi này có tính khả thi và mở ra cách tiếp cận mới trong bảo tồn văn hóa.
Ở tầm nhìn dài hạn, dự án đặt mục tiêu hình thành bản đồ di sản, di tích số trên quy mô rộng, để mỗi địa phương có một “địa chỉ văn hóa” hiện diện trên không gian mạng. Khi đó, hành trình khám phá Việt Nam có thể bắt đầu từ một cú chạm: học sinh dễ dàng tìm tư liệu cho bài học lịch sử, du khách chủ động thiết kế chuyến đi, còn người xa quê có thể lần giở ký ức về ngôi đình, mái chùa của làng mình.
Di sản, di tích không chỉ sống trong quá khứ; nó cần được kể lại bằng ngôn ngữ của hiện tại. Việc số hóa đình, chùa và các không gian văn hóa cho thấy một cách nghĩ mới: bảo tồn không phải đóng băng, mà là mở cửa để giá trị xưa tiếp tục đối thoại với đời sống hôm nay. Nếu được triển khai bền bỉ, những “ngôi đình trên mây” ấy sẽ trở thành nhịp cầu để văn hóa Việt bước vào kỷ nguyên số mà vẫn giữ trọn hồn cốt dân tộc.